menu_book
Headword Results "hợp pháp" (1)
hợp pháp
English
Adjlegal, lawful
Mọi hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định hợp pháp.
All business activities must comply with legal regulations.
swap_horiz
Related Words "hợp pháp" (2)
bất hợp pháp
English
Adjillegal, unlawful
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
luật hóa, hợp pháp hóa
English
Vto legislate, to legalize
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
Congress needs to legislate the renaming of the Department of Defense.
format_quote
Phrases "hợp pháp" (7)
Chính phủ quyết định truy quét các hoạt động bất hợp pháp.
The government decided to crack down on illegal activities.
Việc buôn bán động vật hoang dã là hoàn toàn bất hợp pháp.
Wildlife trafficking is completely illegal.
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
The owners could not present legal documents.
Mọi hoạt động kinh doanh phải tuân thủ quy định hợp pháp.
All business activities must comply with legal regulations.
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
Congress needs to legislate the renaming of the Department of Defense.
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
Mobilized from the state budget, off-budget capital, and other legitimate capital sources.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index